Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đau bụng âm ỉ" (1)
đau bụng âm ỉ
Tiếng Anh
Cụm từDull abdominal pain
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
Early symptoms are vague, such as dull abdominal pain.
Từ liên quan "đau bụng âm ỉ" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đau bụng âm ỉ" (1)
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
Early symptoms are vague, such as dull abdominal pain.
